Nghĩa tiếng Việt
(xem: anh đào 櫻桃,樱桃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
樱 là chữ hình thanh: 木 (Mộc) biểu nghĩa chỉ cây gỗ; 婴 (Anh, dạng giản thể của 嬰) biểu âm. Dùng chỉ cây anh đào.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": cây (木) có âm 婴 (anh) — cây anh đào với hoa trắng hồng rực rỡ.
Gương Hán-Việt
anh trong 樱桃 (anh đào — quả anh đào), 樱花 (anh hoa — hoa anh đào)
Mở khoá kiến thức
Biết 樱 mở khoá: 樱桃, 樱花, 山樱 — nhóm từ về anh đào Nhật Bản và Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 櫻 gồm 木 (biểu nghĩa: cây) và 嬰 (biểu âm). Nghĩa chỉ cây anh đào (cherry). Dạng giản thể 樱 rút gọn 嬰 thành 婴.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天樱花盛开,美不胜收。
Mùa xuân hoa anh đào nở rộ, đẹp không tả xiết.
- 她喜欢吃樱桃冰淇淋。
Cô ấy thích ăn kem anh đào.
- 日本的樱花节每年吸引大批游客。
Lễ hội hoa anh đào Nhật Bản thu hút nhiều du khách mỗi năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.