Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái cổ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脖 = 月/肉 (Nguyệt/nhục, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 孛 (Bột, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục chỉ bộ phận thân thể, 孛 cho âm (bó ~ bột).

Hán-Việt: bột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bột": bộ nhục 月 (nguyệt/nhục) kết hợp bột 孛 (bột) âm — cái cổ 脖 là phần thịt nối đầu với thân.

Gương Hán-Việt

bột trong '脖子 bột tử' (cái cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 脖 (bột) mở khoá: 脖子 (cái cổ), 颈脖 (cổ), 脖颈 (cổ gáy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 脖 là chữ hình thanh (psc): 肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 孛 (bột, biểu âm). Cổ tự chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn, đây là chữ tạo muộn hơn để chỉ cổ (phần cơ thể nối đầu với vai).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他脖子上戴着项链。Tā bózi shàng dàizhe xiàngliàn. thanh 1

    Anh ấy đeo dây chuyền ở cổ.

  • 长颈鹿的脖子很长。Chángjǐnglù de bózi hěn cháng. thanh 2

    Cổ hươu cao cổ rất dài.

  • 她围上了一条围巾保护脖子。Tā wéi shàng le yī tiáo wéijīn bǎohù bózi. thanh 1

    Cô ấy quàng khăn bảo vệ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脖 chứa 孛, dễ nhầm vì 孛 là thành phần biểu âm

  • cùng Hán-Việt 'bột', hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.