Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 条
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bột tử
Từng chữ
- 脖bộtcái cổ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cổ
Câu ví dụ
- 冬天戴围巾可以让脖子很暖和。
Đeo khăn quàng cổ vào mùa đông có thể giữ ấm cho cổ.
- 长时间看电脑会让脖子酸痛。
Nhìn máy tính trong thời gian dài sẽ làm mỏi cổ.
- 长颈鹿的脖子是世界上最长的。
Cổ của hươu cao cổ là dài nhất trên thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.