Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
qìng

Nghĩa tiếng Việt

mừng, chúc mừng

Âm Hán Việt

khánh

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 庆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
6 nét

庆 là dạng giản thể rút gọn của 慶 (khánh). Chữ gốc 慶 phức tạp hơn, nhưng trong dạng giản thể chỉ còn 广 (mái che) + 大 (lớn). Không đủ dữ liệu để phân tích hình thanh hay hội ý cho dạng giản thể. Cấu trúc gốc 慶 mang nghĩa: lễ mừng lớn trong sảnh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hoạt động chúc mừng hoặc kết hợp tạo danh từ chỉ ngày lễ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khánh": sảnh lớn (广) mở rộng (大) — lễ khánh thành, khánh hỷ; nhớ "khánh tiết" (庆典), "quốc khánh" (国庆).

Gương Hán-Việt

khánh trong "quốc khánh" (国庆), "khánh thành" (庆典), "hỷ khánh"

Mở khoá kiến thức

Biết 庆 (khánh) mở khoá: 庆祝 (ăn mừng), 国庆 (quốc khánh), 庆典 (lễ kỷ niệm), 庆幸 (may mắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庆 bronze 1
Kim văn
庆 bigseal 1
Đại triện
庆 seal 1
Tiểu triện

庆 là dạng giản thể của 慶 (khánh), theo phương án 1956 — lược bỏ phần dưới bên phải, chỉ giữ 广 và 大. Chữ gốc 慶 xuất hiện trong kim văn, biểu thị nghi lễ chúc mừng. Nghĩa: mừng, chúc mừng, lễ kỷ niệm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho cấu trúc dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家一起庆祝新年。Dàjiā yīqǐ qìngzhù xīnnián. thanh 4

    Mọi người cùng nhau ăn mừng năm mới.

  • 今天是国庆节。Jīntiān shì Guóqìng Jié. thanh 1

    Hôm nay là ngày Quốc khánh.

  • 公司举办了庆典活动。Gōngsī jǔbàn le qìngdiǎn huódòng. thanh 1

    Công ty tổ chức sự kiện lễ kỷ niệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 广, nhưng 应 (ứng) nghĩa là trả lời, ứng phó

  • cùng âm qǐng (gần qìng), nhưng 请 (thỉnh) nghĩa là mời, xin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.