Từ vựng tiếng Trung
guó*qìng国
庆
Nghĩa tiếng Việt
Ngày Quốc khánh
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
庆
Bộ: 广 (rộng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Chữ '国' có bộ '囗' (vây quanh) bên ngoài và chữ '玉' (ngọc) bên trong, tượng trưng cho một quốc gia được bảo vệ và quý giá.
- 庆: Chữ '庆' có bộ '广' (rộng) kết hợp với chữ '大' (lớn), thể hiện ý nghĩa của sự ăn mừng lớn lao.
→ 国庆 có nghĩa là ngày quốc khánh, là dịp lễ lớn của quốc gia.
Từ ghép thông dụng
国庆节
ngày quốc khánh
国庆日
ngày quốc khánh
国庆假期
kỳ nghỉ quốc khánh