Từ vựng tiếng Trung
qìng*diǎn庆
典
Nghĩa tiếng Việt
lễ kỷ niệm
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
庆
Bộ: 广 (rộng, rộng rãi)
6 nét
典
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '庆' gồm bộ '广' (rộng) và chữ '大' (lớn) ghép lại, mang ý nghĩa về sự lớn lao, rộng lớn.
- Chữ '典' gồm bộ '八' (số tám) và chữ '牛' (con bò), thể hiện sự cổ điển, trang trọng.
→ Chữ '庆典' mang ý nghĩa về một buổi lễ trang trọng và quan trọng.
Từ ghép thông dụng
庆祝
ăn mừng, kỷ niệm
庆幸
may mắn, biết ơn
国庆
quốc khánh