Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庆典 mang sắc thái trang trọng hơn 庆祝活动; thường dùng cho sự kiện lớn như quốc khánh, lễ kỷ niệm công ty, đại lễ.
Câu ví dụ
- 学校举办了建校百年庆典。
Trường tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm thành lập.
- 国庆庆典在广场上举行。
Lễ kỷ niệm quốc khánh được tổ chức tại quảng trường.
- 婚礼庆典非常隆重。
Lễ cưới được tổ chức rất trọng thể.
- 他们参加了公司成立二十周年庆典。
Họ tham dự lễ kỷ niệm 20 năm thành lập công ty.
Kết hợp thường gặp
- 举办庆典
tổ chức lễ kỷ niệm
- 周年庆典
lễ kỷ niệm thường niên
- 隆重的庆典
lễ kỷ niệm trọng thể
- 开幕庆典
lễ khai mạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.