Từ vựng tiếng Trung
qìng*xìng

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng, cảm thấy may mắn vì điều gì đó không tồi tệ hơn

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

6 nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi cảm thấy may mắn, mừng rỡ vì một tình huống xấu có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra hoặc nhẹ hơn. Hán-Việt: 'khánh hạnh'.

Câu ví dụ

  • 我很庆幸没有遇到那场事故Wǒ hěn qìngxìng méiyǒu yùdào nà chǎng shìgù thanh 3

    Tôi rất mừng vì không gặp tai nạn đó

  • 值得庆幸的是没有人受伤Zhídé qìngxìng de shì méiyǒu rén shòushāng thanh 2

    Điều đáng mừng là không có ai bị thương

  • 我庆幸自己做出了正确的选择Wǒ qìngxìng zìjǐ zuòchū le zhèngquè de xuǎnzé thanh 3

    Tôi cảm thấy may mắn vì mình đã đưa ra lựa chọn đúng

  • 庆幸之余Qìngxìng zhī yú thanh 4

    Vừa mừng vừa (thường dẫn đến điều khác)

  • 让人庆幸Ràng rén qìngxìng thanh 4

    Điều đáng mừng

Kết hợp thường gặp

  • 庆幸的是qìngxìng de shì thanh 4

    điều đáng mừng là

  • 值得庆幸zhídé qìngxìng thanh 2

    đáng mỵn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.