Từ vựng tiếng Trung
xǐ*qìng

Nghĩa tiếng Việt

hoan hỷ, vui tươi (hỉ khánh: vui + mừng)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: 广 (rộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Hỉ-khánh' = vui + mừng -> hoan hỷ. Dùng cho lễ hội, đám cưới, ngày vui.

Câu ví dụ

  • 喜庆的日子xǐqìng de rìzi thanh 3

    Ngày vui hoan hỷ

  • 气氛喜庆qìfēn xǐqìng thanh 4

    Bầu khí vui tươi

  • 张灯结彩,十分喜庆zhāngdēngjiécǎi, shífēn xǐqìng thanh 1

    Treo đèn kết hoa, rất hoan hỷ

Kết hợp thường gặp

  • 喜庆气氛xǐqìng qìfēn thanh 3

    bầu khí hoan hỷ

  • 喜庆活动xǐqìng huódòng thanh 3

    hoạt động vui mừng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.