Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để miêu tả không khí vui tươi, náo nhiệt của lễ hội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ khánh
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 庆khánhmừng, chúc mừng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hỉ-khánh' = vui + mừng -> hoan hỷ. Dùng cho lễ hội, đám cưới, ngày vui.
Câu ví dụ
- 喜庆的日子
Ngày vui hoan hỷ
- 气氛喜庆
Bầu khí vui tươi
- 张灯结彩,十分喜庆
Treo đèn kết hoa, rất hoan hỷ
Kết hợp thường gặp
- 喜庆气氛
bầu khí hoan hỷ
- 喜庆活动
hoạt động vui mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.