Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như tâm trạng, vẻ mặt hoặc làm danh từ chỉ niềm vui
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ duyệt
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 悦duyệtđẹp lòng, vui thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 听到这个好消息,她的脸上露出了喜悦的笑容。
Nghe được tin tốt này, trên mặt cô ấy hiện lên nụ cười vui sướng.
- 成功夺冠的那一刻,队员们心中充满了喜悦。
Khoảnh khắc giành chức vô địch thành công, trong lòng các thành viên tràn ngập niềm vui sướng.
- 丰收的喜悦洋溢在农民的脸上。
Niềm vui sướng được mùa tràn ngập trên khuôn mặt của những người nông dân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.