Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ适应 là động từ chỉ sự thích nghi, thích ứng với điều kiện mới. Là từ ghép Hán-Việt 'thích ưng'. Thường đi kèm với: 环境 (môi trường), 生活 (cuộc sống), 气候 (khí hậu).
Câu ví dụ
- 我很快适应了新环境。
- 孩子们适应能力很强。
Kết hợp thường gặp
- 适应环境
- 不适应
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.