Từ vựng tiếng Trung
bǎo*kù

Nghĩa tiếng Việt

kho báu; nguồn tài nguyên phong phú

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

宝库 thường dùng theo nghĩa ẩn dụ - nguồn tài nguyên phong phú (kiến thức, nghệ thuật, văn hóa...).

Câu ví dụ

  • 图书馆是知识的宝库Túshūguǎn shì zhīshì de bǎokù thanh 2

    Thư viện là kho báu kiến thức

  • 艺术宝库Yìshù bǎokù thanh 4

    Kho báu nghệ thuật

  • 打开宝库Dǎkāi bǎokù thanh 3

    Mở kho báu

Kết hợp thường gặp

  • 宝库bǎokù thanh 3

    kho báu

  • 宝藏bǎozàng thanh 3

    kho báu

  • 知识宝库zhīshì bǎokù thanh 1

    kho tàng kiến thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.