Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

héo chết, đói chết

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘐 có bộ 疒 (nạch — bệnh, ốm đau) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến bệnh tật hoặc khốn khổ thể xác. Không có Wiktionary anchor. Chữ mang nghĩa: chết trong tù vì đói rét, hoặc đối xử tàn nhẫn.

Hán-Việt: dũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũ": bộ 疒 (bệnh, khổ sở) + âm dũ — 瘐 là chết lịm trong tù đói rét; nhớ 'dũ' như kiệt sức héo tàn dần.

Gương Hán-Việt

瘐 (dũ) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản hình luật cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 瘐 giúp đọc văn bản pháp luật và lịch sử hình phạt thời cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 瘐. Bộ 疒 (bệnh) là ý phù, gợi khổ sở về thể xác. Nghĩa 'chết trong tù vì đói rét' gắn với bối cảnh hình phạt tàn nhẫn thời cổ. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 囚犯瘐斃獄中。Qiúfàn yǔ bì yù zhōng. thanh 2

    Tù nhân chết đói rét trong ngục.

  • 古代瘐死之刑,殘忍至極。Gǔdài yǔ sǐ zhī xíng, cánrěn zhìjí. thanh 3

    Hình phạt chết đói rét thời cổ, tàn nhẫn đến cực điểm.

  • 史書記載多有瘐死案例。Shǐshū jìzǎi duō yǒu yǔsǐ ànlì. thanh 3

    Sử sách ghi chép nhiều trường hợp chết đói rét trong tù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒 nhưng nghĩa 'khỏi bệnh' — đối lập

  • cùng bộ 疒, từ y học cổ điển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.