Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhọt sưng nhưng không đỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疽 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 疒 cho biết đây là bệnh về da/cơ thể; phần 且 gợi âm đọc.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": bệnh (疒) 'thư' — ung nhọt ẩn sâu không thấy đỏ bên ngoài, như thư độc ngầm.

Gương Hán-Việt

"thư" trong "ung thư" (ung thư — liên quan ung nhọt), "than thư" (炭疽, bệnh anthrax)

Mở khoá kiến thức

Biết 疽 mở khoá từ y học 炭疽 (bệnh than, anthrax), 癰疽 (ung nhọt), 疽毒 (độc nhọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 且 biểu âm. Nghĩa trong y học cổ truyền: nhọt sưng tấy dưới da nhưng không đỏ bên ngoài — loại ung nhọt sâu, khó thấy. Phân biệt với 癰 (ung, nhọt đỏ bên ngoài). Dùng trong từ 炭疽 (nhiệt thán — bệnh anthrax).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炭疽是一种细菌性疾病。tànjū shì yī zhǒng xìjūnxìng jíbìng. thanh 4

    Nhiệt thán là một bệnh do vi khuẩn gây ra.

  • 古代医书记载了许多疽的治疗方法。gǔdài yīshū jìzǎi le xǔduō jū de zhìliáo fāngfǎ. thanh 3

    Y thư cổ đại ghi chép nhiều phương pháp điều trị nhọt thư.

  • 癰疽是中医中常见的病名。yōngjū shì zhōngyī zhōng chángjiàn de bìngmíng. thanh 1

    Ung thư nhọt là tên bệnh phổ biến trong Đông y.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cùng nghĩa ung nhọt, 痈 là nhọt đỏ còn 疽 là nhọt ẩn

  • 且 là thành phần biểu âm của 疽, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.