Từ vựng tiếng Trung
yōng

Nghĩa tiếng Việt

ung, nhọt sưng đỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痈 là dạng giản thể của 癰 (ung — nhọt, áp-xe). Dạng gốc 癰 = 疒 (bệnh) + 雝 (ung, biểu âm). Giản thể thay 雝 bằng 用 (dụng) để đơn giản hóa tự dạng.

Hán-Việt: ung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ung" (nhọt, áp-xe): bộ bệnh 疒 + dùng 用 — "dùng" (利用) bộ bệnh để chỉ nhọt sưng cần điều trị.

Gương Hán-Việt

Ung — dùng trong "ung nhọt" (nhọt sưng), "ung thư" có gốc nghĩa từ đây.

Mở khoá kiến thức

Biết 痈 giúp đọc thuật ngữ y học cổ truyền: 痈肿 (ung thũng — sưng mưng mủ), 内痈 (nội ung — áp-xe nội tạng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痈 seal 1
Tiểu triện

痈 là dạng giản thể của 癰. Chữ gốc 癰 = bộ 疒 (bệnh) + 雝 (ung) cho âm. Giản thể hóa: 雝 → 用. Tiểu triện còn lưu dạng gốc. 痈 chỉ nhọt sưng viêm, áp-xe — loại tổn thương da do vi khuẩn gây ra, có mủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他背上长了一个痈。Tā bèi shàng zhǎng le yī gè yōng. thanh 1

    Anh ta nổi một cái nhọt ở lưng.

  • 中医用草药治疗痈肿。Zhōngyī yòng cǎoyào zhìliáo yōng zhǒng. thanh 1

    Đông y dùng thảo dược để chữa nhọt sưng.

  • 痈与疖的区别在于面积大小。Yōng yǔ jiē de qūbié zàiyú miànjī dàxiǎo. thanh 1

    Sự khác biệt giữa nhọt lớn và nhọt nhỏ là ở diện tích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể, cùng chữ nhưng viết phức tạp hơn

  • cùng âm yōng, nghĩa ôm ấp, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.