Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bệnh kiết lị

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痢 = 疒 (bộ bệnh, biểu nghĩa: bệnh tật) + 利 (Lợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ bệnh (疒) chỉ đây là loại bệnh; 利 cho âm lì.

Hán-Việt: lị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lị": bộ Bệnh (疒) mang âm Lợi (利) — bệnh lị (痢) tên đọc gần giống lị, bệnh đường ruột nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

痢疾 (lị tật) — bệnh kiết lị; 赤痢 (xích lị) — lị đỏ (có máu)

Mở khoá kiến thức

Biết 痢 (lị) mở khoá từ 痢疾 (lị tật: bệnh kiết lị), 赤痢 (xích lị: lị ra máu) và 细菌性痢疾 (vi khuẩn tính lị tật: lị vi khuẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 痢 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 利 (biểu âm), là chữ hình thanh chỉ bệnh lỵ (kiết lị). Bệnh đặc trưng bởi tiêu chảy ra máu, đau bụng dữ dội. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn; xuất hiện trong y thư trung đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因饮食不洁得了痢疾。tā yīn yǐnshí bù jié dé le lìjí. thanh 1

    Anh ấy bị kiết lị do ăn uống không sạch sẽ.

  • 痢疾是一种消化道传染病。lìjí shì yī zhǒng xiāohuàdào chuánrǎnbìng. thanh 4

    Kiết lị là bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa.

  • 预防痢疾要注意饮食卫生。yùfáng lìjí yào zhùyì yǐnshí wèishēng. thanh 4

    Để phòng kiết lị cần chú ý vệ sinh ăn uống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 痢, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 疒, đều chỉ bệnh tật, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.