Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǔdòusānyuànlányìn

Nghĩa tiếng Việt

in ảnh, in bằng phương pháp chụp ảnh (thường dùng cho sách hoặc biểu đồ)

Âm Hán Việt

chủ đậu tam viện lan ấn

6 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: (cây đậu)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: (tám, 8)

5 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong in ấn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chủ đậu tam viện lan ấn

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • đậucây đậu
  • tamba, 3
  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
  • lanhoa lan
  • ấnin ấn; cái ấn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.