Nghĩa tiếng Việt
in ấn; cái ấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
印 là chữ hội ý (ic): 爪 (bàn tay, phần trái) + 卩 (người quỳ) — một bàn tay đè ấn xuống người đang quỳ. Theo La Chấn Ngọc (1915), tự dạng này biểu thị 'đè xuống, ấn xuống'; chữ 抑 (ức chế) được tạo ra để giữ nghĩa cổ này, còn 印 chuyển sang nghĩa 'cái ấn, dấu in, in'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yìn/in
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: an
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ấn": một bàn tay (爪) ấn xuống đầu người quỳ (卩) — đó là 'ấn', dấu ấn, in ấn.
Gương Hán-Việt
'Ấn' trong 'ấn tượng', 'ấn loát', 'in ấn', 'ấn chương', 'dấu ấn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 印 mở khoá 印象 (ấn tượng), 复印 (sao chép), 打印 (đả ấn, in), 印刷 (ấn loát, in ấn), 脚印 (cước ấn, dấu chân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 印 là chữ hội ý gồm 爪 (bàn tay) + 卩 (người đang quỳ) — vẽ cảnh một bàn tay ấn xuống đầu người quỳ. Theo La Chấn Ngọc trong 《增訂殷墟書契考釋》 (1915), đây là chữ tượng ý biểu thị 'đè xuống, ấn xuống'. Về sau chữ 抑 được tạo riêng để giữ nghĩa cổ 'ức chế', còn 印 chuyển hẳn sang các nghĩa 'cái dấu, in ấn, dấu vết, ấn tượng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他给我留下了很好的印象。
Anh ấy để lại ấn tượng rất tốt với tôi.
- 请帮我复印这份文件。
Xin giúp tôi sao chép tài liệu này.
- 我要打印一张照片。
Tôi muốn in một tấm ảnh.
- 沙地上有他的脚印。
Trên cát có dấu chân của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.