Từ vựng tiếng Trung
yìn*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

con dấu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (niêm phong)

6 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 印: Ký tự này kết hợp giữa '卩' (niêm phong) và một phần giống chữ '厂' biểu thị ý nghĩa của việc đóng dấu hoặc in ấn.
  • 章: Ký tự này có '立' (đứng) và '早' (sớm), thể hiện ý nghĩa của việc thiết lập hoặc tạo ra một chương trình, bài hát, hoặc một phần văn bản.

印章 có nghĩa là con dấu, thường dùng để đóng dấu chính thức.

Từ ghép thông dụng

印章yìnzhāng

con dấu

印刷yìnshuā

in ấn

章程zhāngchéng

điều lệ