Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như 盖 hoặc 刻 để chỉ việc đóng hoặc khắc dấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ấn chương
Từng chữ
- 印ấnin ấn; cái ấn
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý—đóng dấu để xác nhận.
Câu ví dụ
- 他在文件上盖了印章
Anh ấy đóng dấu vào văn bản
- 公司印章很重要
Con dấu công ty rất quan trọng
- 私人的印章
Con dấu cá nhân
- 盖上印章
Đóng dấu lên
Kết hợp thường gặp
- 盖印章
đóng dấu
- 公司印章
dấu công ty
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.