Từ vựng tiếng Trung
èn

Nghĩa tiếng Việt

bấm, ấn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摁 là chữ hiện đại, không có nguồn Wiktionary. Bộ 手 (thủ — tay) gợi ý hành động dùng tay. Chưa có phân tích cấu trúc từ học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấn" (摁): bộ 手 (tay) — ngón tay ấn xuống mạnh như bấm nút chuông.

Gương Hán-Việt

摁 dùng trong văn nói: 摁门铃 (bấm chuông cửa)

Mở khoá kiến thức

Biết 摁 mở khoá: 摁门铃 (bấm chuông cửa), 摁下去 (ấn xuống), 摁住 (giữ chặt bằng cách ấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摁 (èn) là chữ bạch thoại hiện đại chỉ hành động bấm/ấn bằng ngón tay hoặc lòng bàn tay. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn, không có nguồn học thuật từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请摁一下门铃。qǐng èn yīxià ménlíng. thanh 3

    Xin hãy bấm chuông cửa một cái.

  • 他摁住了对方的手。tā èn zhù le duìfāng de shǒu. thanh 1

    Anh ta giữ chặt tay đối phương bằng cách ấn xuống.

  • 摁下按钮,机器就启动了。èn xià ànniǔ, jīqì jiù qǐdòng le. thanh 4

    Ấn nút xuống, máy liền khởi động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ấn/bấm, 按 là chữ cũ dùng rộng hơn, 摁 là từ bạch thoại mới hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.