Nghĩa tiếng Việt
bấm, ấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摁 là chữ hiện đại, không có nguồn Wiktionary. Bộ 手 (thủ — tay) gợi ý hành động dùng tay. Chưa có phân tích cấu trúc từ học thuật.
Hán-Việt: ẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ấn" (摁): bộ 手 (tay) — ngón tay ấn xuống mạnh như bấm nút chuông.
Gương Hán-Việt
摁 dùng trong văn nói: 摁门铃 (bấm chuông cửa)
Mở khoá kiến thức
Biết 摁 mở khoá: 摁门铃 (bấm chuông cửa), 摁下去 (ấn xuống), 摁住 (giữ chặt bằng cách ấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摁 (èn) là chữ bạch thoại hiện đại chỉ hành động bấm/ấn bằng ngón tay hoặc lòng bàn tay. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn, không có nguồn học thuật từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请摁一下门铃。
Xin hãy bấm chuông cửa một cái.
- 他摁住了对方的手。
Anh ta giữ chặt tay đối phương bằng cách ấn xuống.
- 摁下按钮,机器就启动了。
Ấn nút xuống, máy liền khởi động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.