Nghĩa tiếng Việt
bấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
Âm Hán Việt
án
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 9 nét
按 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần âm 安 còn gợi nghĩa 'để yên xuống' — tay ấn xuống để giữ yên.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động ấn nút hoặc làm giới từ mang nghĩa căn cứ theo, dựa theo.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Có thể chỉ động tác bấm hoặc chỉ sự tuân theo.
- /àn/theo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: án
Mẹo nhớ
Hán-Việt "án": tay 扌 đè để 'an' (yên) — chính là động tác 'ấn, án' theo; nhớ 按时 (án thời = đúng giờ), 按照 (án chiếu = theo), 按摩 (án ma = xoa bóp).
Gương Hán-Việt
'án' trong 'án theo' (按 theo), 'án ma' (按摩 xoa bóp), 'án định'
Mở khoá kiến thức
Biết 按 là mở 按时, 按照, 按摩, 按说, 按键 — nhóm giới từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 按 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 安 (biểu âm). Phần 安 cũng đóng góp nghĩa 'yên ổn, dừng' — tay đè xuống để giữ yên, từ đó phát triển nghĩa 'ấn, nhấn, đè, theo (theo quy tắc)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请按时到达。
Xin đến đúng giờ.
- 请按照说明书操作。
Xin thao tác theo sách hướng dẫn.
- 我去做了一次按摩。
Tôi đã đi xoa bóp một lần.
- 请按这个按键。
Xin bấm nút này.
- 请按门铃。
- 按计划进行
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.