Từ vựng tiếng Trung
àn*zhào按
照
Nghĩa tiếng Việt
theo
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
按
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '按' có bộ thủ '扌' chỉ tay, thể hiện hành động tay làm gì đó.
- Chữ '照' có bộ thủ '灬', thường liên quan đến lửa, thể hiện sự sáng hay chiếu sáng.
→ Kết hợp lại, '按照' mang nghĩa làm theo hướng dẫn hoặc cách thức đã định sẵn.
Từ ghép thông dụng
按照
theo, dựa theo
按时
đúng giờ
照相
chụp ảnh