Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn dài; bản án

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

案 = 安 (An, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Chữ hình thanh: cái bàn gỗ dài — vật để 'án' (đặt) đồ lên, đặt sách lên. Mở rộng thành 'bản án' (giấy tờ đặt trên bàn quan), 'dự án, đề án'.

Hán-Việt: án

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Án': cái bàn gỗ (木) đặt trong nhà yên ổn (安) — đó là 'án' (bàn dài), trên bàn có hồ sơ — sinh ra 'án' (vụ án).

Gương Hán-Việt

'Án' trong bản án, hồ sơ, đề án, dự án, phương án, đáp án.

Mở khoá kiến thức

Biết 案 mở khóa 答案 (đáp án), 方案 (phương án), 案件 (án kiện / vụ án), 档案 (đáng án / hồ sơ), 草案 (thảo án / bản dự thảo), 案例 (án lệ / trường hợp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

案 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 案 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 安 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bàn dài bằng gỗ'; vì các văn bản hành chính, hồ sơ vụ việc thường để trên bàn quan nên mở rộng thành 'án (vụ việc), hồ sơ, dự án, phương án'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你知道答案吗?nǐ zhīdào dá'àn ma? thanh 3

    Bạn biết đáp án không?

  • 我们要想一个方案。wǒmen yào xiǎng yī gè fāng'àn. thanh 3

    Chúng ta phải nghĩ một phương án.

  • 这个案件很复杂。zhège ànjiàn hěn fùzá. thanh 4

    Vụ án này rất phức tạp.

  • 请把档案给我。qǐng bǎ dàng'àn gěi wǒ. thanh 3

    Hãy đưa hồ sơ cho tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 安 là phần biểu âm; 安 là 'yên', 案 là 'án'

  • cùng âm 'àn'; 按 là 'ấn xuống', 案 là 'án'

  • đều có 宀 + chữ phụ; 宴 là 'yến tiệc', 案 là 'án'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.