Từ vựng tiếng Trung
gè*àn

Nghĩa tiếng Việt

Cá án — trường hợp cụ thể, vụ việc riêng lẻ, case study. Dùng trong luật pháp, y tế, xã hội học để chỉ từng trường hợp đặc thù.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

3 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng nhiều trong tâm lý học, xã hội học, y tế, luật pháp; tương đương 「case」 trong tiếng Anh.

Câu ví dụ

  • 这是一个特殊的个案,不能一概而论。Zhè shì yīgè tèshū de gè'àn, bùnéng yīgài érlùn. thanh 4

    Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể đánh đồng tất cả.

  • 医生对每个个案都进行了详细分析。Yīshēng duì měi gè gè'àn dōu jìnxíngle xiángxì fēnxī. thanh 1

    Bác sĩ đã phân tích chi tiết từng ca bệnh riêng biệt.

  • 社会工作者需要针对个案提供支持。Shèhuì gōngzuòzhě xūyào zhēnduì gè'àn tígōng zhīchí. thanh 4

    Nhân viên xã hội cần hỗ trợ từng trường hợp cụ thể.

  • 法庭对这个个案进行了重新审理。Fǎtíng duì zhège gè'àn jìnxíngle chóngxīn shěnlǐ. thanh 3

    Tòa án đã xét xử lại trường hợp cụ thể này.

Kết hợp thường gặp

  • 个案研究gè'àn yánjiū thanh 4

    nghiên cứu trường hợp, case study

  • 个案处理gè'àn chǔlǐ thanh 4

    xử lý từng trường hợp

  • 个案辅导gè'àn fǔdǎo thanh 4

    tư vấn/hỗ trợ cá nhân từng ca

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.