Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong tâm lý học, xã hội học, y tế, luật pháp; tương đương 「case」 trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 这是一个特殊的个案,不能一概而论。
Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể đánh đồng tất cả.
- 医生对每个个案都进行了详细分析。
Bác sĩ đã phân tích chi tiết từng ca bệnh riêng biệt.
- 社会工作者需要针对个案提供支持。
Nhân viên xã hội cần hỗ trợ từng trường hợp cụ thể.
- 法庭对这个个案进行了重新审理。
Tòa án đã xét xử lại trường hợp cụ thể này.
Kết hợp thường gặp
- 个案研究
nghiên cứu trường hợp, case study
- 个案处理
xử lý từng trường hợp
- 个案辅导
tư vấn/hỗ trợ cá nhân từng ca
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.