Từ vựng tiếng Trung
àn*jiàn案
件
Nghĩa tiếng Việt
vụ án
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
案
Bộ: 木 (cây)
10 nét
件
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 案: Phía trên là chữ '安' (an) mang ý nghĩa là an toàn, ổn định, dưới là bộ '木' (mộc) chỉ cây cối, thường để chỉ một cái bàn hoặc một thứ gì đó nằm trên mặt phẳng.
- 件: Bên trái là bộ '亻' (nhân đứng), bên phải là chữ '牛' (ngưu) chỉ con bò, kết hợp lại thường chỉ một phần hoặc một đơn vị của cái gì đó mà con người sử dụng hoặc xử lý.
→ 案件: Thường ám chỉ một vụ án, sự việc cần được xem xét trên bề mặt hoặc trong một hệ thống.
Từ ghép thông dụng
案件
vụ án, trường hợp
档案
hồ sơ, tài liệu
条件
điều kiện