Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàng'àn

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ, tài liệu lưu trữ

Âm Hán Việt

đáng án

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với các động từ như thiết lập, chỉnh lý, quản lý để chỉ việc quản lý hồ sơ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đáng án

Từng chữ

  • đángtấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)
  • áncái bàn dài; bản án

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

đáng (tệp, file) + án (hồ sơ, vụ án) — tài liệu lưu trữ

Câu ví dụ

  • 个人档案gèrén dàng'àn thanh 4

    hồ sơ cá nhân

  • 建立档案jiànlì dàng'àn thanh 4

    lập hồ sơ

  • 档案管理dàng'àn guǎnlǐ thanh 4

    quản lý hồ sơ

  • 历史档案lìshǐ dàng'àn thanh 4

    hồ sơ lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.