Từ vựng tiếng Trung
dàng'àn档
案
Nghĩa tiếng Việt
lưu trữ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
档
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
案
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '档' bao gồm bộ '木' (gỗ) và phần bên phải đại diện cho ý nghĩa liên quan đến việc lưu trữ hoặc đặt để.
- Chữ '案' bao gồm bộ '木' (gỗ) và phần trên là bộ '安' (an), biểu thị sự yên ổn, liên quan đến bàn làm việc hay hồ sơ, giấy tờ được đặt yên ổn.
→ Sự kết hợp của '档' và '案' tạo nên ý nghĩa về tài liệu, hồ sơ được lưu trữ và sắp xếp một cách yên ổn.
Từ ghép thông dụng
档案
hồ sơ
档次
cấp bậc
案子
vụ án