Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
ànxiàhúlu
fúqǐpiáo

Nghĩa tiếng Việt

ấn bầu này thì quả khác nổi lên (ý nói việc này chưa xong việc khác đã tới, không thể chu toàn)

Âm Hán Việt

án hạ hồ lô phù khởi biều

7 chữ67 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: (cây dưa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để mô tả tình trạng khó khăn, không thể giải quyết triệt để

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

án hạ hồ lô phù khởi biều

Từng chữ

  • ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • hồbầu đựng nước làm từ quả bầu khô
  • cây lau
  • phùnổi
  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • biềucái bầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.