Nghĩa tiếng Việt
cái bầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓢 = 票 (Phiếu, biểu âm) + 瓜 (Qua, biểu nghĩa: quả bầu bí). Chữ hình thanh: bộ Qua chỉ loại quả; 票 cho âm.
Hán-Việt: bầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bầu": quả bầu (瓜) khô cắt đôi thành gáo múc nước — 水瓢 là chiếc gáo bầu quen thuộc ở làng quê.
Gương Hán-Việt
Bầu — trong 水瓢 (gáo múc nước), 瓢虫 (bầu trùng: con bọ rùa)
Mở khoá kiến thức
Biết 瓢 mở khoá 水瓢 (gáo nước), 瓢虫 (bọ rùa — hình tròn như quả bầu), 瓢泼大雨 (mưa như trút nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 票 (phiếu, biểu âm) + 瓜 (qua, biểu nghĩa: quả bầu/bí). Chỉ quả bầu khô được cắt đôi dùng làm muỗng múc nước. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc. Trong tiếng Việt: bầu (瓢) là loại quả leo, và muỗng múc nước bằng bầu khô.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用水瓢舀了一瓢水。
Cô ấy dùng gáo múc một gáo nước.
- 花园里飞来了一只瓢虫。
Một con bọ rùa bay vào vườn.
- 昨晚下了瓢泼大雨。
Tối qua trời mưa như trút nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.