Nghĩa tiếng Việt
bầu đựng nước làm từ quả bầu khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓠 có bộ 瓜 (qua, bầu bí) gợi nghĩa loài thực vật leo; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Dạng Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": bộ 瓜 (bầu) — quả 瓠 (bầu hộ) treo lủng lẳng trên giàn như chiếc bình thiên nhiên, người xưa phơi khô dùng đựng nước.
Gương Hán-Việt
hộ trong Kinh Thi — bầu 瓠/匏 biểu tượng sự cống hiến
Mở khoá kiến thức
Biết 瓠 mở khoá từ 匏瓜 (bào qua) và vốn từ Kinh Thi — hình ảnh quả bầu trong thơ cổ biểu tượng cho sự hữu dụng hoặc lãng phí tùy ngữ cảnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瓠 chỉ quả bầu dài (bottle gourd) — loài bầu dùng để đựng nước hoặc chứa rượu sau khi phơi khô ruột. Là loại cây được nhắc đến trong Kinh Thi (từ 匏 và 瓠). Bộ 瓜 (bầu bí) xác nhận đây là loài thực vật thuộc họ bầu bí. Dạng Tiểu triện và ba ảnh Lục thư thông còn lưu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瓠瓜可以做成器皿盛水。
Quả bầu có thể làm thành vật dụng đựng nước.
- 先秦时代,瓠是常见的饮食器具。
Thời Tiên Tần, quả bầu là vật dụng ăn uống thông dụng.
- 诗经中用瓠比喻无用之物。
Trong Kinh Thi, bầu 瓠 đôi khi ví với vật vô dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.