Nghĩa tiếng Việt
cái hồ lô; một loại quả như quả bầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壶 là dạng giản thể của 壺. Chữ phồn 壺 vốn là tượng hình một cái bình rượu cổ — phần trên có nắp, thân tròn dưới có chân. Trong giản thể đã rút gọn nhưng vẫn gợi hình cái bình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hú/ấm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": 壶 vẽ hình cái bình rượu có nắp + thân + chân, đúng nghĩa 'bình, ấm, hồ' trong 水壶 (ấm đun nước), 茶壶 (ấm trà).
Gương Hán-Việt
'hồ' trong 'hồ lô', 'tửu hồ' (bình rượu)
Mở khoá kiến thức
Nắm 壶 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 壶, 水壶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 壶 là giản thể của 壺. Chữ phồn 壺 trong giáp cốt và kim văn vẽ một cái bình rượu cổ — có nắp, thân tròn và chân đỡ. Là chữ tượng hình. Nghĩa gốc 'bình, ấm, hồ lô' giữ nguyên trong 壶, 水壶, 茶壶.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一壶茶。
Cho tôi một ấm trà.
- 水壶里没水了。
Trong ấm hết nước rồi.
- 这把茶壶很漂亮。
Cái ấm trà này rất đẹp.
- 她买了一个新水壶。
Cô ấy mua một cái ấm mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.