Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

cái hồ lô; một loại quả như quả bầu

Âm Hán Việt

hồ

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 壶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

壶 là dạng giản thể của 壺. Chữ phồn 壺 vốn là tượng hình một cái bình rượu cổ — phần trên có nắp, thân tròn dưới có chân. Trong giản thể đã rút gọn nhưng vẫn gợi hình cái bình.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ cái ấm, cái bình hoặc làm lượng từ cho chất lỏng đựng trong ấm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: ấm

  • //ấm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": 壶 vẽ hình cái bình rượu có nắp + thân + chân, đúng nghĩa 'bình, ấm, hồ' trong 水壶 (ấm đun nước), 茶壶 (ấm trà).

Gương Hán-Việt

'hồ' trong 'hồ lô', 'tửu hồ' (bình rượu)

Mở khoá kiến thức

Nắm 壶 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 壶, 水壶.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

壶 bronze 1
Kim văn
壶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 壶 là giản thể của 壺. Chữ phồn 壺 trong giáp cốt và kim văn vẽ một cái bình rượu cổ — có nắp, thân tròn và chân đỡ. Là chữ tượng hình. Nghĩa gốc 'bình, ấm, hồ lô' giữ nguyên trong 壶, 水壶, 茶壶.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 1 thanh 2chá. thanh 2

    Cho tôi một ấm trà.

  • shuǐ thanh 3 thanh 2 thanh 3méi thanh 2shuǐ thanh 3le. thanh 5

    Trong ấm hết nước rồi.

  • zhè thanh 4 thanh 3chá thanh 2 thanh 2hěn thanh 3piào thanh 4liang. thanh 5

    Cái ấm trà này rất đẹp.

  • thanh 1mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 1 thanh 4xīn thanh 1shuǐ thanh 3hú. thanh 2

    Cô ấy mua một cái ấm mới.

  • thanh 4ba thanh 5měi thanh 3tiān thanh 1zǎo thanh 3shang thanh 5dōu thanh 1pào thanh 4 thanh 4 thanh 2chá. thanh 2

    Bố mỗi sáng đều pha một ấm trà.

  • zhuō thanh 1zi thanh 5shàng thanh 4yǒu thanh 3 thanh 4 thanh 2gāng thanh 1shāo thanh 1kāi thanh 1de thanh 5shuǐ. thanh 3

    Trên bàn có một ấm nước vừa đun sôi.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 2 thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2jīng thanh 1zhì thanh 4de thanh 5 thanh 3shā thanh 1hú. thanh 2

    Đây là một chiếc ấm tử sa vô cùng tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng biến thể của 壶, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 士 và cấu trúc trên dưới giống, dễ nhầm

  • đồng âm hú, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.