Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ 个 hoặc 只, làm tân ngữ cho các động từ như 提, 拿, 灌
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy hồ
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 壶hồcái hồ lô; một loại quả như quả bầu
Tầng từ vựng
Bình chứa nước.
Câu ví dụ
- 请帮我倒水壶里的水。
Kết hợp thường gặp
- 暖水壶
- 电水壶
- 水壶盖
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.