Từ vựng tiếng Trung
zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ; người đến 30 tuổi

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

壮 là chữ giản thể của 壯. Dạng phồn thể 壯 = 爿 (biểu âm) + 士 (Sĩ, biểu nghĩa: người đàn ông). Giản thể thay 爿 bằng 丬. Cấu trúc có thể xem là hình thanh — 士 gợi nghĩa mạnh mẽ, cường tráng. Nguồn học thuật ghi đây là chữ giản của 壯, chưa xác định rõ ls code riêng.

Hán-Việt: tráng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tráng": người chiến sĩ (士) tráng kiện — đứng thẳng, mạnh mẽ, oai hùng như tướng quân ngoài sa trường.

Gương Hán-Việt

"tráng" trong "tráng lệ" (壮丽 — hùng vĩ tráng lệ), "cường tráng" (強壮 — mạnh khỏe), "tráng liệt" (壮烈 — anh dũng)

Mở khoá kiến thức

Biết 壮 mở khoá: 壮丽 (tráng lệ), 壮烈 (tráng liệt), 强壮 (cường tráng), 壮观 (tráng quan – cảnh hùng vĩ)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

壮 bronze 1壮 bronze 2
Kim văn
壮 seal 1
Tiểu triện
壮 liushutong 1壮 liushutong 2壮 liushutong 3壮 liushutong 4
Lục thư thông

壮 là chữ giản thể của 壯. Theo Wiktionary, 壯 được cấu thành từ 爿 (biểu âm) và 士 (biểu nghĩa, chỉ người đàn ông). Nghĩa gốc là mạnh mẽ, cường tráng — dùng để chỉ người đàn ông ở độ tuổi sung sức (khoảng 30 tuổi theo quan niệm cổ). Cũng là tên gọi của dân tộc Choang (Zhuang) ở Trung Quốc. Dạng giản thể thay 爿 bằng 丬. chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể này ngoài ghi chú giản hoá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的风景壮观极了。Zhèlǐ de fēngjǐng zhuàngguān jí le. thanh 4

    Cảnh vật nơi đây thật hùng vĩ.

  • 他身体强壮,每天锻炼。Tā shēntǐ qiángzhuàng, měitiān duànliàn. thanh 1

    Anh ấy khỏe mạnh, tập thể dục mỗi ngày.

  • 烈士们壮烈牺牲了。Lièshìmen zhuàngliè xīshēng le. thanh 4

    Các liệt sĩ đã hy sinh anh dũng.

  • 他理直气壮地为自己辩护。Tā lǐzhí qìzhuàng de wèi zìjǐ biànhù. thanh 1

    Anh ấy đàng hoàng biện hộ cho bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuàng, cùng Hán-Việt trạng/tráng, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm zhuāng, hình dạng có 壮 bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.