Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ; người đến 30 tuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壮 là chữ giản thể của 壯. Dạng phồn thể 壯 = 爿 (biểu âm) + 士 (Sĩ, biểu nghĩa: người đàn ông). Giản thể thay 爿 bằng 丬. Cấu trúc có thể xem là hình thanh — 士 gợi nghĩa mạnh mẽ, cường tráng. Nguồn học thuật ghi đây là chữ giản của 壯, chưa xác định rõ ls code riêng.
Hán-Việt: tráng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tráng": người chiến sĩ (士) tráng kiện — đứng thẳng, mạnh mẽ, oai hùng như tướng quân ngoài sa trường.
Gương Hán-Việt
"tráng" trong "tráng lệ" (壮丽 — hùng vĩ tráng lệ), "cường tráng" (強壮 — mạnh khỏe), "tráng liệt" (壮烈 — anh dũng)
Mở khoá kiến thức
Biết 壮 mở khoá: 壮丽 (tráng lệ), 壮烈 (tráng liệt), 强壮 (cường tráng), 壮观 (tráng quan – cảnh hùng vĩ)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
壮 là chữ giản thể của 壯. Theo Wiktionary, 壯 được cấu thành từ 爿 (biểu âm) và 士 (biểu nghĩa, chỉ người đàn ông). Nghĩa gốc là mạnh mẽ, cường tráng — dùng để chỉ người đàn ông ở độ tuổi sung sức (khoảng 30 tuổi theo quan niệm cổ). Cũng là tên gọi của dân tộc Choang (Zhuang) ở Trung Quốc. Dạng giản thể thay 爿 bằng 丬. chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể này ngoài ghi chú giản hoá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的风景壮观极了。
Cảnh vật nơi đây thật hùng vĩ.
- 他身体强壮,每天锻炼。
Anh ấy khỏe mạnh, tập thể dục mỗi ngày.
- 烈士们壮烈牺牲了。
Các liệt sĩ đã hy sinh anh dũng.
- 他理直气壮地为自己辩护。
Anh ấy đàng hoàng biện hộ cho bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.