Nghĩa tiếng Việt
trang trại, gia trang; họ Trang
Âm Hán Việt
trang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 广
- Số nét
- 6 nét
庄 là dạng giản thể của 莊. Chữ gốc 莊 là hình thanh (psc): 艸 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa, 壯 (tráng, mạnh mẽ) biểu âm. Dạng giản thể 庄 có cấu tạo 广 (nghiễm) + 土 (thổ) — mái nhà trên đất — phù hợp với nghĩa 'trang trại, gia trang'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ trang trại, thôn xóm hoặc làm tính từ chỉ sự nghiêm túc, trang trọng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": mái nhà (广) trên mảnh đất (土) — một 'trang trại' yên tĩnh, trang nghiêm.
Gương Hán-Việt
'trang' trong 'trang nghiêm' (庄严), 'trang trại' (农庄), 'gia trang' (庄园)
Mở khoá kiến thức
Biết 庄 (trang) mở khoá: 庄严, 庄重, 村庄, 庄园 — nhóm từ về trang trại và sự trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
庄 là dạng giản thể của 莊. Chữ phồn thể 莊 là hình thanh (psc): 艸 (thảo) biểu nghĩa, 壯 (tráng) biểu âm — ban đầu có nghĩa liên quan đến cây cỏ um tùm. Nghĩa 'trang trại, làng mạc' phát sinh từ đó. Chữ giản thể 庄 với 广+土 trực quan hơn: mái nhà (广) trên đất (土) — nơi ở/trang trại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他说话庄重,让人信服。
Anh ấy nói chuyện trang trọng, khiến người ta tin phục.
- 典礼上,大家都保持庄严的态度。
Trong buổi lễ, mọi người đều giữ thái độ trang nghiêm.
- 他们在农村有一处庄园。
Họ có một trang viên ở nông thôn.
- 这个村庄风景如画。
Ngôi làng này phong cảnh như tranh vẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.