Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang điểm, trang sức

Âm Hán Việt

trang

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 妆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

妆 = 丬(biểu âm, dạng thu gọn của 爿, cho âm zhuāng) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 妝. Bộ nữ chỉ đối tượng là phụ nữ, 爿 (丬) cho âm trang/zhuāng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ lớp trang điểm hoặc làm động từ chỉ hành động tô son điểm phấn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trang": phụ nữ (女) trang điểm bằng ván gương (丬) — hình ảnh cô gái trước gương trang sức.

Gương Hán-Việt

"trang" trong 化妆 (hoá trang — trang điểm), 嫁妆 (giá trang — của hồi môn)

Mở khoá kiến thức

Biết 妆 mở khoá từ vẻ đẹp: 化妆 (hoá trang), 嫁妆 (giá trang), 卸妆 (tả trang, tẩy trang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妆 bronze 1
Kim văn
妆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 妝 (妆) là chữ hình thanh: 爿 biểu âm cho zhuāng, 女 (phụ nữ) biểu nghĩa. Kim văn và tiểu triện đã có dạng ghi nhận. Nghĩa gốc là trang điểm, trang sức cho phụ nữ. Từ đó mở rộng sang của hồi môn (嫁妆), trang phục biểu diễn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每天化妆要花半小时。Tā měitiān huàzhuāng yào huā bàn xiǎoshí. thanh 1

    Mỗi ngày cô ấy mất nửa tiếng để trang điểm.

  • 新娘的嫁妆非常丰厚。Xīnniáng de jiàzhuang fēicháng fēnghòu. thanh 1

    Của hồi môn của cô dâu rất phong phú.

  • 演出前演员们开始化妆。Yǎnchū qián yǎnyuánmen kāishǐ huàzhuāng. thanh 3

    Trước buổi biểu diễn, các diễn viên bắt đầu hoá trang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuāng và Hán-Việt trang, khác bộ (衣 vs 女)

  • cùng âm zhuāng và Hán-Việt trang, nghĩa trang trại

  • cùng âm zhuàng, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.