Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*yuán

Nghĩa tiếng Việt

trang viên

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 庄: Kết hợp của bộ '广' có nghĩa là rộng lớn, thể hiện hình ảnh của một không gian lớn như làng mạc, và phần còn lại '土' tượng trưng cho đất đai.
  • 园: Gồm '囗' biểu thị cho một vùng đất được bao quanh, và '袁' là phần còn lại, tượng trưng cho sự bao bọc và bảo vệ.

庄园 chỉ một khu vực đất đai rộng lớn, thường là trang trại hoặc dinh thự với không gian bao quanh.

Từ ghép thông dụng

zhuāngyán

trang nghiêm

zhuāngzhòng

trang trọng

gōngyuán

công viên