Nghĩa tiếng Việt
đụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào
Âm Hán Việt
tràng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 15 nét
撞 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay/thân đụng vào, gốc nghĩa 'va chạm, đụng phải'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ biểu thị hành động va đập hoặc tình cờ gặp phải ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuàng/đụng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tràng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tràng": 扌 (tay) + 童 (Đồng) — tay/thân đụng phải, đúng nghĩa 'đụng, va chạm' trong 撞, 冲撞 (xung kích), 碰撞 (va chạm), 撞击 (đánh va).
Gương Hán-Việt
'tràng' (cùng nghĩa 'đụng vào' — gần với 'choàng' trong tiếng Việt khẩu ngữ)
Mở khoá kiến thức
Nắm 撞 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 撞, 冲撞, 撞击, 碰撞.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撞 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 童 (Đồng, biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay hoặc vật đụng/va vào'. Mở rộng sang 'gặp tình cờ' (撞见), 'thử liều' (撞运气), 'va chạm xe cộ' (碰撞, 撞车).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小心别撞到桌子。
Cẩn thận đừng đụng vào bàn.
- 两辆车撞了。
Hai chiếc xe đã đâm nhau.
- 我在路上撞见了老朋友。
Tôi gặp lại bạn cũ trên đường.
- 球撞到墙上。
Quả bóng đập vào tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.