Từ vựng tiếng Trung
pèng*zhuàng碰
撞
Nghĩa tiếng Việt
va chạm
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
碰
Bộ: 石 (đá)
13 nét
撞
Bộ: 手 (tay)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '碰' có bộ '石' (đá) kết hợp với phần âm '並' (bính), gợi ý sự va chạm mạnh mẽ như đá.
- Chữ '撞' có bộ '手' (tay) kết hợp với phần âm '童' (đồng), gợi ý hành động va chạm bằng tay hoặc cụ thể hơn là một sự va chạm mạnh.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến hành động va chạm hoặc đụng chạm.
Từ ghép thông dụng
碰到
gặp phải
碰头
họp mặt, gặp mặt
撞车
tai nạn xe, đâm xe