Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (vật lý va chạm) lẫn nghĩa ẩn dụ (ý kiến, văn hóa, tư tưởng đối đầu); nghĩa ẩn dụ thường tích cực (spark ideas).
Câu ví dụ
- 两辆车在路口发生了碰撞。
Hai chiếc xe va chạm nhau tại ngã tư đường.
- 思想的碰撞促进了创新。
Sự va chạm tư tưởng thúc đẩy sự đổi mới.
- 两种文化的碰撞产生了新的艺术形式。
Sự va chạm giữa hai nền văn hóa tạo ra hình thức nghệ thuật mới.
- 飞机与山体碰撞,造成严重事故。
Máy bay đâm vào vách núi, gây ra tai nạn nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 发生碰撞
xảy ra va chạm
- 思想碰撞
va chạm tư tưởng, đối thoại ý kiến
- 文化碰撞
va chạm văn hóa
- 激烈碰撞
va chạm mãnh liệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.