Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ sự va chạm vật lý hoặc làm danh từ chỉ sự xung đột về tư tưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bính tràng
Từng chữ
- 碰bínhlấy đá đập vào nhau
- 撞tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (vật lý va chạm) lẫn nghĩa ẩn dụ (ý kiến, văn hóa, tư tưởng đối đầu); nghĩa ẩn dụ thường tích cực (spark ideas).
Câu ví dụ
- 两辆车在路口发生了碰撞。
Hai chiếc xe va chạm nhau tại ngã tư đường.
- 思想的碰撞促进了创新。
Sự va chạm tư tưởng thúc đẩy sự đổi mới.
- 两种文化的碰撞产生了新的艺术形式。
Sự va chạm giữa hai nền văn hóa tạo ra hình thức nghệ thuật mới.
- 飞机与山体碰撞,造成严重事故。
Máy bay đâm vào vách núi, gây ra tai nạn nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 发生碰撞
xảy ra va chạm
- 思想碰撞
va chạm tư tưởng, đối thoại ý kiến
- 文化碰撞
va chạm văn hóa
- 激烈碰撞
va chạm mãnh liệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.