Từ vựng tiếng Trung
pèng*zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

Bính tràng — va chạm, đụng nhau (giữa các vật thể); dùng ẩn dụ cho sự đối đầu ý kiến, tư tưởng hoặc văn hóa.

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả nghĩa đen (vật lý va chạm) lẫn nghĩa ẩn dụ (ý kiến, văn hóa, tư tưởng đối đầu); nghĩa ẩn dụ thường tích cực (spark ideas).

Câu ví dụ

  • 两辆车在路口发生了碰撞。Liǎng liàng chē zài lùkǒu fāshēng le pèngzhuàng. thanh 3

    Hai chiếc xe va chạm nhau tại ngã tư đường.

  • 思想的碰撞促进了创新。Sīxiǎng de pèngzhuàng cùjìn le chuàngxīn. thanh 1

    Sự va chạm tư tưởng thúc đẩy sự đổi mới.

  • 两种文化的碰撞产生了新的艺术形式。Liǎng zhǒng wénhuà de pèngzhuàng chǎnshēng le xīn de yìshù xíngshì. thanh 3

    Sự va chạm giữa hai nền văn hóa tạo ra hình thức nghệ thuật mới.

  • 飞机与山体碰撞,造成严重事故。Fēijī yǔ shāntǐ pèngzhuàng, zàochéng yánzhòng shìgù. thanh 1

    Máy bay đâm vào vách núi, gây ra tai nạn nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 发生碰撞fāshēng pèngzhuàng thanh 1

    xảy ra va chạm

  • 思想碰撞sīxiǎng pèngzhuàng thanh 1

    va chạm tư tưởng, đối thoại ý kiến

  • 文化碰撞wénhuà pèngzhuàng thanh 2

    va chạm văn hóa

  • 激烈碰撞jīliè pèngzhuàng thanh 1

    va chạm mãnh liệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.