Nghĩa tiếng Việt
căn; toà; ngôi (dùng cho nhà cửa)
Âm Hán Việt
tràng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 15 nét
幢 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải/khăn) + 童 (Đồng, biểu âm: góp âm chuáng/zhuàng). Chữ hình thanh — 巾 gợi nghĩa vật bằng vải (cờ, màn, rèm), 童 góp âm. Chữ đa âm: chuáng (lá cờ, tán che) và zhuàng (lượng từ đếm nhà).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lượng từ đứng trước danh từ chỉ tòa nhà, hoặc làm danh từ chỉ cái phướn trong Phật giáo.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuàng/đoàn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tràng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tràng": 巾 (vải) rộng như 童 (đồng — trẻ em) kéo lên — tràng phan (lá cờ/tán), dùng để đếm toà nhà cao tràng.
Gương Hán-Việt
tràng trong 幢幢 (tràng tràng — lung lay như bóng ma), 经幢 (kinh tràng — cột kinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 幢 (tràng) mở khoá: 幢幢 (bóng ma lờ mờ), 经幢 (cột kinh Phật), dùng đếm toà nhà: 一幢楼 (một toà nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幢 là chữ hình thanh: 巾 (cân, vải/khăn) làm biểu nghĩa, 童 (đồng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là cột gỗ chống đỡ, lá cờ hoặc tán lọng. Nghĩa lượng từ (đếm toà nhà) phát triển sau. Wiktionary cung cấp hai âm đọc với hai nghĩa khác nhau cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他住在一幢白色的房子里。
Anh ấy sống trong một toà nhà màu trắng.
- 鬼影幢幢,让人害怕。
Bóng ma lờ mờ, khiến người ta sợ hãi.
- 公园里有一根古老的经幢。
Trong công viên có một cột kinh cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.