Từ vựng tiếng Trung
chuáng

Nghĩa tiếng Việt

căn; toà; ngôi (dùng cho nhà cửa)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幢 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải/khăn) + 童 (Đồng, biểu âm: góp âm chuáng/zhuàng). Chữ hình thanh — 巾 gợi nghĩa vật bằng vải (cờ, màn, rèm), 童 góp âm. Chữ đa âm: chuáng (lá cờ, tán che) và zhuàng (lượng từ đếm nhà).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuàng/đoàn

Hán-Việt: tràng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tràng": 巾 (vải) rộng như 童 (đồng — trẻ em) kéo lên — tràng phan (lá cờ/tán), dùng để đếm toà nhà cao tràng.

Gương Hán-Việt

tràng trong 幢幢 (tràng tràng — lung lay như bóng ma), 经幢 (kinh tràng — cột kinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 幢 (tràng) mở khoá: 幢幢 (bóng ma lờ mờ), 经幢 (cột kinh Phật), dùng đếm toà nhà: 一幢楼 (một toà nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幢 seal 1
Tiểu triện

幢 là chữ hình thanh: 巾 (cân, vải/khăn) làm biểu nghĩa, 童 (đồng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là cột gỗ chống đỡ, lá cờ hoặc tán lọng. Nghĩa lượng từ (đếm toà nhà) phát triển sau. Wiktionary cung cấp hai âm đọc với hai nghĩa khác nhau cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他住在一幢白色的房子里。Tā zhù zài yī zhuàng báisè de fángzi lǐ. thanh 1

    Anh ấy sống trong một toà nhà màu trắng.

  • 鬼影幢幢,让人害怕。Guǐ yǐng chuángchuáng, ràng rén hàipà. thanh 3

    Bóng ma lờ mờ, khiến người ta sợ hãi.

  • 公园里有一根古老的经幢。Gōngyuán lǐ yǒu yī gēn gǔlǎo de jīng chuáng. thanh 1

    Trong công viên có một cột kinh cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt đồng âm, nhưng 撞 là va đập (bộ 扌)

  • cùng pinyin chuāng, nhưng 窗 là cửa sổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.