Từ vựng tiếng Trung
zhuàng幢
Nghĩa tiếng Việt
đoàn
1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
幢
Bộ: 巾 (khăn)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '幢' gồm bộ '巾' (khăn) biểu thị về vật liệu, kết hợp với phần bên phải '童' có âm đọc gần giống và thể hiện ý nghĩa liên quan đến kiến trúc.
- Trong văn hóa Trung Quốc, các kiến trúc thường có các dải lụa hoặc vải trang trí, do đó chữ '幢' cũng mang ý nghĩa liên quan đến các tòa nhà.
→ Chữ '幢' thường dùng để chỉ các tòa nhà hoặc kiến trúc.
Từ ghép thông dụng
一幢
một tòa nhà
幢幢
thấp thoáng các tòa nhà
高幢
tòa nhà cao tầng