Từ vựng tiếng Trung
chēng

Nghĩa tiếng Việt

chống giữ; no đủ

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撑 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 掌 (Chưởng, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể là 撐 (dùng 牚 biểu âm). Bộ thủ chỉ hành động chống đỡ bằng tay; 掌 cung cấp âm (chēng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chēng/hỗ trợ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: chong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chống": bàn tay (扌) chống đỡ như lòng bàn tay (掌/chưởng) — chống chịu, chèo chống không ngã.

Gương Hán-Việt

chống trong 支撑 (chi chống — chống đỡ, duy trì)

Mở khoá kiến thức

Biết 撑 (chống) mở khoá: 支撑 (chống đỡ), 撑起 (nâng đỡ), 撑船 (chèo thuyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撑 (phồn thể 撐) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — chống đỡ), 牚 (trong phồn thể) biểu âm. Nghĩa gốc là chống đỡ, chèo chống; sau mở rộng sang chịu đựng, căng phồng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用双手撑着身体站了起来。Tā yòng shuāng shǒu chēng zhe shēntǐ zhàn le qǐlái. thanh 1

    Anh ấy dùng hai tay chống người đứng dậy.

  • 这根柱子撑起了整个屋顶。Zhè gēn zhùzi chēng qǐ le zhěng gè wūdǐng. thanh 4

    Cái cột này nâng đỡ toàn bộ mái nhà.

  • 家里的生意全靠她一人支撑。Jiā lǐ de shēngyì quán kào tā yī rén zhīchēng. thanh 1

    Việc kinh doanh gia đình hoàn toàn nhờ một mình cô ấy chống đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 掌 (chưởng) là thành phần biểu âm của 撑; 掌 = lòng bàn tay, 撑 = chống đỡ

  • cùng âm chēng; 称 = gọi là, cân; 撑 = chống đỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.