Nghĩa tiếng Việt
lòng bàn tay; tát, vả
Âm Hán Việt
chưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 12 nét
掌 là chữ hình thanh (psc): dạng rút gọn của 尚 (biểu âm, cho âm zhǎng) + 手 (tay, biểu nghĩa). Ý: phần tay — đặc biệt là lòng bàn tay, phần dưới, nắm giữ mọi thứ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị việc nắm giữ quyền lực.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chưởng": tay (手) nắm mọi thứ trong lòng — "chưởng" là lòng bàn tay, cũng là quyền nắm giữ, phụ trách.
Gương Hán-Việt
chưởng trong "chưởng môn" (trưởng môn phái), "chưởng quản" (phụ trách)
Mở khoá kiến thức
Biết 掌 (chưởng) mở khoá: vỗ tay (鼓掌), nắm bắt (掌握), lòng bàn tay (手掌), tràng pháo tay (掌声).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掌 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 尚 (biểu âm, cho âm zhǎng) + 手 (tay, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là lòng bàn tay — phần dưới của bàn tay. Từ đó mở rộng sang nắm giữ, phụ trách (nắm trong tay).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 观众热烈鼓掌。
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
- 他掌握了这门技术。
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
- 这项工作由她掌管。
Công việc này do cô ấy phụ trách.
- 掌声雷动,经久不息。
Tiếng vỗ tay vang như sấm, mãi không dứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.