Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jī*zhǎng击

Nghĩa tiếng Việt

Vỗ tay, đập tay (để tán thành, ăn mừng)

Âm Hán Việt

kích chưởng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ chỉ hành động tương tác trực tiếp giữa hai người để biểu thị sự đồng thuận

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kích chưởng

Từng chữ

  • 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
  • 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们击掌庆贺比赛胜利。Tāmen jīzhǎng qìnghè bǐsài shènglì. thanh 1
  • 两人相视一笑,然后击掌为盟。Liǎng rén xiāng shì yī xiào, ránhòu jīzhǎng wéi méng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.