Từ vựng tiếng Trung
gǔ*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

vỗ tay

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trống)

13 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Cổ chưởng' — 鼓 (cổ, trống) + 掌 (chưởng, lòng bàn tay); như đánh trống vào lòng bàn tay.

Câu ví dụ

  • 大家鼓掌欢迎dàjiā gǔzhǎng huānyíng thanh 4

    mọi người vỗ tay chào mừng

  • 为表演鼓掌wèi biǎoyǎn gǔzhǎng thanh 4

    vỗ tay cho biểu diễn

  • 热烈鼓掌rèliè gǔzhǎng thanh 4

    vỗ tay sôi nổi

Kết hợp thường gặp

  • 鼓掌通过gǔzhǎng tōngguò thanh 3

    thông qua bằng vỗ tay

  • 鼓掌支持gǔzhǎng zhīchí thanh 3

    vỗ tay ủng hộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.