Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gūzhǎngnánmíng孤

Nghĩa tiếng Việt

một bàn tay không vỗ nên tiếng (lực lượng mỏng khó làm nên việc)

Âm Hán Việt

cô chưởng nan, nạn minh

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ khuyên cần có sự hợp tác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cô chưởng nan, nạn minh

Từng chữ

  • 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả
  • 难nan, nạnkhó khăn
  • 鸣minhhót (chim), gáy (gà)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.