Nghĩa tiếng Việt
hót (chim), gáy (gà)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸣 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hội ý. Chim dùng miệng kêu hót — âm thanh của chim. Giản thể của 鳴.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": miệng (口) chim (鸟) hót vang — minh tiếng, vang danh, như tiếng chim hót buổi sáng.
Gương Hán-Việt
"minh" trong "cộng minh" (đồng cảm, cùng rung động), "minh oan" (kêu oan)
Mở khoá kiến thức
Biết 鸣 (minh) mở khoá: 共鸣 (đồng cảm, cộng hưởng), 鸣叫 (kêu hót), 鸣枪 (bắn súng chào), 鸣谢 (cảm ơn công khai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鸣 (giản thể của 鳴) là chữ hội ý: 口 (miệng) + 鳥/鸟 (chim) — miệng chim kêu hót. Theo Wiktionary, đây là chữ hội ý thuần túy, thấy rõ trong giáp cốt văn và kim văn. Nghĩa mở rộng sang bất kỳ âm thanh nào: tiếng trống, chuông, súng nổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 鸟儿在树上鸣叫。
Chim hót trên cây.
- 这首歌引起了观众的强烈共鸣。
Bài hát này gây ra sự đồng cảm mạnh mẽ từ khán giả.
- 比赛开始时鸣枪示意。
Súng được bắn để báo hiệu bắt đầu cuộc thi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.