Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

mù mịt; ngu dốt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冥 là chữ hội ý (會意): 冖 (tấm phủ) che lên 日 (mặt trời) với 廾 (hai tay) bên dưới — hình ảnh bàn tay che mặt trời tạo ra bóng tối. Bộ phận 廾 về sau bị đọc nhầm và viết thành 六. Nghĩa: tối tăm, u minh; âm ty, cõi chết.

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": tấm che (冖) phủ mặt trời (日) — không phải sáng minh mà là u minh, cõi tối.

Gương Hán-Việt

minh trong 冥界 (minh giới — cõi âm) và 冥想 (minh tưởng — thiền định)

Mở khoá kiến thức

Biết 冥 mở khoá: 冥界 (cõi âm ty), 冥想 (thiền định sâu), 冥冥 (u ám, huyền bí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冥 oracle 1
oracle
冥 bronze 1
bronze
冥 seal 1
seal
冥 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 冥 là chữ hội ý (會意) gốc: 冖 (vải che) + 日 (mặt trời) + 廾 (hai tay) — tay che mặt trời → tối tăm. Phần 廾 sau bị biến thể thành 六 trong lối viết. Nghĩa gốc: tối tăm; mở rộng sang 'u minh, cõi chết' (冥界), 'sâu xa, thần bí' (冥想 — thiền định). Cũng có lớp hình thanh (lsCodes: ic+psc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在冥想中找到了平静。Tā zài míngxiǎng zhōng zhǎodàole píngjìng. thanh 1

    Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiền định.

  • 冥界是传说中死者居住的地方。Míngjiè shì chuánshuō zhōng sǐzhě jūzhù de dìfāng. thanh 2

    Minh giới là nơi người chết cư ngụ trong truyền thuyết.

  • 冥冥之中,似有天意。Míngmíng zhī zhōng, sì yǒu tiānyì. thanh 2

    Trong cõi u minh huyền bí, như có ý trời sắp đặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt minh nhưng nghĩa đối lập: sáng vs tối

  • cùng âm míng và Hán-Việt minh, liên quan đến nhắm mắt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.