Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là thành ngữ làm vị ngữ, diễn tả hành động suy nghĩ cực kỳ gian khổ để tìm giải pháp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khổ tư, tai minh tưởng
Từng chữ
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
- 思tư, tainhớ, mong
- 冥minhmù mịt; ngu dốt
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他苦思冥想了一夜
- 这个问题让他苦思冥想了很久
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.