Nghĩa tiếng Việt
mù mịt; ngu dốt
Âm Hán Việt
minh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冖
- Số nét
- 10 nét
冥 là chữ hội ý (會意): 冖 (tấm phủ) che lên 日 (mặt trời) với 廾 (hai tay) bên dưới — hình ảnh bàn tay che mặt trời tạo ra bóng tối. Bộ phận 廾 về sau bị đọc nhầm và viết thành 六. Nghĩa: tối tăm, u minh; âm ty, cõi chết.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc kết hợp tạo từ chỉ cõi âm, sự ngu muội.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": tấm che (冖) phủ mặt trời (日) — không phải sáng minh mà là u minh, cõi tối.
Gương Hán-Việt
minh trong 冥界 (minh giới — cõi âm) và 冥想 (minh tưởng — thiền định)
Mở khoá kiến thức
Biết 冥 mở khoá: 冥界 (cõi âm ty), 冥想 (thiền định sâu), 冥冥 (u ám, huyền bí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 冥 là chữ hội ý (會意) gốc: 冖 (vải che) + 日 (mặt trời) + 廾 (hai tay) — tay che mặt trời → tối tăm. Phần 廾 sau bị biến thể thành 六 trong lối viết. Nghĩa gốc: tối tăm; mở rộng sang 'u minh, cõi chết' (冥界), 'sâu xa, thần bí' (冥想 — thiền định). Cũng có lớp hình thanh (lsCodes: ic+psc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在冥想中找到了平静。
Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiền định.
- 冥界是传说中死者居住的地方。
Minh giới là nơi người chết cư ngụ trong truyền thuyết.
- 冥冥之中,似有天意。
Trong cõi u minh huyền bí, như có ý trời sắp đặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.