Nghĩa tiếng Việt
biển; mưa nhỏ
Âm Hán Việt
minh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 13 nét
溟 = 水/氵 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 冥 (minh, biểu âm và biểu nghĩa: tối tăm, sâu thẳm). Chữ hình thanh. Nghĩa: biển mênh mông tối tăm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vùng biển rộng lớn hoặc tính từ mô tả không gian mịt mù tăm tối.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": nước (水) trong bóng tối (冥) — biển sâu thẳm tối tăm; "minh" gợi "溟" như "Bắc Minh" trong Trang Tử — biển phương Bắc huyền bí.
Gương Hán-Việt
"minh" xuất hiện trong "Bắc minh" (北溟 — biển phương Bắc trong Trang Tử), "溟" dùng trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 溟 mở khoá: 溟漠 (mênh mông tối tăm), 北溟 (biển phương Bắc — điển cố Trang Tử), 溟溟 (tối tăm mù mịt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
溟 gồm 水 (nước, biểu nghĩa) và 冥 (tối tăm, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: biển lớn tối tăm, sâu thẳm; dùng trong văn ngôn để chỉ đại dương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 北溟有鱼,其名为鲲。
Biển phương Bắc có cá, tên là Côn (Trang Tử).
- 溟漠的海洋令人敬畏。
Đại dương mênh mông tối tăm khiến người ta kính sợ.
- 诗人描写了溟溟的夜色。
Nhà thơ miêu tả cảnh đêm tối mù mịt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.