Nghĩa tiếng Việt
nhắm mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞑 = 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 冥 (minh, biểu âm và biểu nghĩa: tối tăm). Chữ hình thanh: bộ 目 chỉ liên quan đến mắt; 冥 cho âm míng và gợi bóng tối — nhắm mắt vào chỗ tối. Wiktionary xác nhận: nghĩa là nhắm mắt.
Hán-Việt: manh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "manh": mắt (目) chìm vào cõi tối (冥) — nhắm mắt lại; "瞑目" là nhắm mắt yên nghỉ, dùng khi nói về người đã khuất.
Gương Hán-Việt
"manh" xuất hiện trong "manh mục" (瞑目 — nhắm mắt, yên nghỉ), dùng nhiều trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 瞑 mở khoá: 瞑目 (nhắm mắt — thường dùng khi nói người mất), 瞑想 (thiền định — dùng ở Nhật, ít dùng ở Trung), 死不瞑目 (chết không nhắm mắt — bất bình khi chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞑 gồm 目 (mắt, biểu nghĩa) và 冥 (tối tăm, biểu âm). Wiktionary xác nhận: chữ hình thanh, nghĩa là nhắm mắt lại — mắt rơi vào bóng tối. Dùng trong văn ngôn cho giấc ngủ sâu hoặc cái chết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他死不瞑目,令人叹息。
Anh ta chết không nhắm được mắt, thật đáng tiếc.
- 老人终于瞑目,安详离去。
Cụ già cuối cùng nhắm mắt, ra đi bình yên.
- 完成遗愿后,他才得以瞑目。
Sau khi hoàn thành di nguyện, ông mới có thể nhắm mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.