Từ vựng tiếng Trung
dǔn

Nghĩa tiếng Việt

mắt lim dim

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盹 = 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 屯 (đồn, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 目 cho biết liên quan đến mắt; 屯 cho âm đọc gần dǔn. Nghĩa: nhắm mắt chợp ngủ.

Hán-Việt: đốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đốn": mắt (目) lờ đờ như trận địa đóng quân (屯) không di chuyển — chợp mắt một lúc rồi tỉnh lại.

Gương Hán-Việt

"đốn" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; gặp trong từ "đốn ngộ" nghĩa khác.

Mở khoá kiến thức

Biết 盹 mở khoá: 打盹 (chợp mắt), 打盹儿 (ngủ gật), 盹儿 (giấc ngủ ngắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盹 gồm 目 (mắt, biểu nghĩa) và 屯 (biểu âm, gần âm dǔn). Nghĩa gốc: mắt lim dim, chợp ngủ ngắn. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在课上打盹了。Tā zài kè shàng dǎ dǔn le. thanh 1

    Anh ấy ngủ gật trong lớp.

  • 午饭后我想打个盹儿。Wǔfàn hòu wǒ xiǎng dǎ gè dǔnr. thanh 3

    Sau bữa trưa tôi muốn chợp mắt một chút.

  • 老人坐着就盹着了。Lǎorén zuò zhe jiù dǔn zhe le. thanh 3

    Ông lão ngồi đó rồi ngủ gật lúc nào không hay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, nghĩa ngủ — nhưng 睡 chỉ giấc ngủ thực sự, 盹 chỉ chợp mắt ngắn

  • cùng âm dùn (khác thanh), nghĩa: dừng lại, bữa ăn — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.